TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сля́коть

giống cáibất động vật
sljákotʹ[ˈs⁽ʲ⁾lʲakətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сля́коть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сля́коть nghĩa là lầy lội, bùn lầy.

Nghĩa của сля́коть

Danh từ

  1. Lầy lội, bùn lầy; (khẩu ngữ) (сырая погода) [tiết] trời ướt át.
    • на дворе́ слякотьngoài đường lầy lội

Biến cách của сля́коть (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сля́котьсля́коти
Sinh cách кого? чего?сля́котисля́котей
Tặng cách кому? чему?сля́котисля́котям
Đối cách кого? что?сля́котьсля́коти
Công cụ cách кем? чем?сля́котьюсля́котями
Giới cách о ком? о чём?сля́котисля́котях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

слякоть nghĩa là gì?

слякоть (danh từ) nghĩa là lầy lội, bùn lầy.

слякоть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сля́коть (phiên âm Latinh sljákotʹ, IPA [ˈs⁽ʲ⁾lʲakətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.