TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сма́га

giống cáibất động vật
smága[ˈsmaɡə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сма́га chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сма́га nghĩa là khát.

Nghĩa của сма́га

Danh từ

  1. Khát.

Biến cách của сма́га (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?сма́га
Sinh cách кого? чего?сма́ги
Tặng cách кому? чему?сма́ге
Đối cách кого? что?сма́гу
Công cụ cách кем? чем?сма́гой
Giới cách о ком? о чём?сма́ге

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

смага nghĩa là gì?

смага (danh từ) nghĩa là khát.

смага đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сма́га (phiên âm Latinh smága, IPA [ˈsmaɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.