смазли́вый
Dấu sắc trên смазли́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
смазли́вый nghĩa là kháu, xinh.
Nghĩa của смазли́вый
Tính từ
- Kháu, xinh, đẹp, kháu khỉnh, xinh đẹp.
Biến cách của смазли́вый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | смазли́вый | смазли́вое | смазли́вая | смазли́вые |
| Sinh cách | смазли́вого | смазли́вого | смазли́вой | смазли́вых |
| Tặng cách | смазли́вому | смазли́вому | смазли́вой | смазли́вым |
| Đối cách | смазли́вый / смазли́вого | смазли́вое | смазли́вую | смазли́вые / смазли́вых |
| Công cụ cách | смазли́вым | смазли́вым | смазли́вой | смазли́выми |
| Giới cách | смазли́вом | смазли́вом | смазли́вой | смазли́вых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của смазли́вый
| So sánh hơn | (по)смазли́вее |
Câu hỏi thường gặp
смазливый nghĩa là gì?
смазливый (tính từ) nghĩa là kháu, xinh.
смазливый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là смазли́вый (phiên âm Latinh smazlívyj, IPA [smɐz⁽ʲ⁾ˈlʲivɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.