сма́зочный
Dấu sắc trên сма́зочный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сма́зочный nghĩa là để bôi trơn, tra dầu.
Nghĩa của сма́зочный
Tính từ
- Để bôi trơn, tra dầu.
- сма́зочное вещество, смазочный материа́лchất bôi trơn
- сма́зочное отве́рстие[cái] lỗ tra dầu
Biến cách của сма́зочный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | сма́зочный | сма́зочное | сма́зочная | сма́зочные |
| Sinh cách | сма́зочного | сма́зочного | сма́зочной | сма́зочных |
| Tặng cách | сма́зочному | сма́зочному | сма́зочной | сма́зочным |
| Đối cách | сма́зочный / сма́зочного | сма́зочное | сма́зочную | сма́зочные / сма́зочных |
| Công cụ cách | сма́зочным | сма́зочным | сма́зочной | сма́зочными |
| Giới cách | сма́зочном | сма́зочном | сма́зочной | сма́зочных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
смазочный nghĩa là gì?
смазочный (tính từ) nghĩa là để bôi trơn, tra dầu.
смазочный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сма́зочный (phiên âm Latinh smázočnyj, IPA [ˈsmazət͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.