TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сма́зчик

giống đựcđộng vật
smázčik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сма́зчик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сма́зчик nghĩa là người thợ tra dầu, thợ bôi trơn.

Nghĩa của сма́зчик

Danh từ

  1. Người thợ tra dầu, thợ bôi trơn.

Biến cách của сма́зчик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сма́зчиксма́зчики
Sinh cách кого? чего?сма́зчикасма́зчиков
Tặng cách кому? чему?сма́зчикусма́зчикам
Đối cách кого? что?сма́зчикасма́зчиков
Công cụ cách кем? чем?сма́зчикомсма́зчиками
Giới cách о ком? о чём?сма́зчикесма́зчиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

смазчик nghĩa là gì?

смазчик (danh từ) nghĩa là người thợ tra dầu, thợ bôi trơn.

смазчик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сма́зчик (phiên âm Latinh smázčik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.