сма́зчик
Dấu sắc trên сма́зчик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сма́зчик nghĩa là người thợ tra dầu, thợ bôi trơn.
Nghĩa của сма́зчик
Danh từ
- Người thợ tra dầu, thợ bôi trơn.
Biến cách của сма́зчик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сма́зчик | сма́зчики |
| Sinh cách кого? чего? | сма́зчика | сма́зчиков |
| Tặng cách кому? чему? | сма́зчику | сма́зчикам |
| Đối cách кого? что? | сма́зчика | сма́зчиков |
| Công cụ cách кем? чем? | сма́зчиком | сма́зчиками |
| Giới cách о ком? о чём? | сма́зчике | сма́зчиках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
смазчик nghĩa là gì?
смазчик (danh từ) nghĩa là người thợ tra dầu, thợ bôi trơn.
смазчик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сма́зчик (phiên âm Latinh smázčik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.