TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сма́зываться

thể chưa hoàn thành
smázyvatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сма́зываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сма́зываться nghĩa là bị xóa mờ, bị xóa.

Nghĩa của сма́зываться

Động từ

  1. стираться Bị xóa mờ, bị xóa.
    • кра́ска сма́зываласьsơn đang ướt bị xóa mờ

Cặp thể của сма́зываться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сма́зываться

NgôiHiện tại
ясма́зываюсь
тысма́зываешься
он / она́ / оно́сма́зывается
мысма́зываемся
высма́зываетесь
они́сма́зываются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + смазываться.

Quá khứ

Giống đực (он)сма́зывался
Giống cái (она́)сма́зывалась
Giống trung (оно́)сма́зывалось
Số nhiều (они́)сма́зывались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сма́зывайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сма́зывайтесь

Câu hỏi thường gặp

смазываться nghĩa là gì?

смазываться (động từ) nghĩa là bị xóa mờ, bị xóa.

смазываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сма́зываться (phiên âm Latinh smázyvatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.