сма́зываться
Dấu sắc trên сма́зываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сма́зываться nghĩa là bị xóa mờ, bị xóa.
Nghĩa của сма́зываться
Động từ
- стираться Bị xóa mờ, bị xóa.
- кра́ска сма́зываласьsơn đang ướt bị xóa mờ
Cặp thể của сма́зываться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сма́зываться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сма́зываюсь |
| ты | сма́зываешься |
| он / она́ / оно́ | сма́зывается |
| мы | сма́зываемся |
| вы | сма́зываетесь |
| они́ | сма́зываются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + смазываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сма́зывался |
| Giống cái (она́) | сма́зывалась |
| Giống trung (оно́) | сма́зывалось |
| Số nhiều (они́) | сма́зывались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сма́зывайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сма́зывайтесь |
Câu hỏi thường gặp
смазываться nghĩa là gì?
смазываться (động từ) nghĩa là bị xóa mờ, bị xóa.
смазываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сма́зываться (phiên âm Latinh smázyvatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.