TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сма́лец

giống đựcbất động vật
smálec[ˈsmalʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сма́лец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сма́лец nghĩa là mỡ nước, mỡ lợn nước.

Nghĩa của сма́лец

Danh từ

  1. Mỡ nước, mỡ lợn nước.

Biến cách của сма́лец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сма́лецсма́льцы
Sinh cách кого? чего?сма́льцасма́льцев
Tặng cách кому? чему?сма́льцусма́льцам
Đối cách кого? что?сма́лецсма́льцы
Công cụ cách кем? чем?сма́льцемсма́льцами
Giới cách о ком? о чём?сма́льцесма́льцах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

смалец nghĩa là gì?

смалец (danh từ) nghĩa là mỡ nước, mỡ lợn nước.

смалец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сма́лец (phiên âm Latinh smálec, IPA [ˈsmalʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.