TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

смартфо́н

giống đựcbất động vật
smartfón[smɐrtˈfon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên смартфо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

смартфо́н nghĩa là điện thoại thông minh, điện thoại tinh khôn.

Nghĩa của смартфо́н

Danh từ

  1. Điện thoại thông minh, điện thoại tinh khôn, phôn khôn, smát-phôn.

Biến cách của смартфо́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?смартфо́нсмартфо́ны
Sinh cách кого? чего?смартфо́насмартфо́нов
Tặng cách кому? чему?смартфо́нусмартфо́нам
Đối cách кого? что?смартфо́нсмартфо́ны
Công cụ cách кем? чем?смартфо́номсмартфо́нами
Giới cách о ком? о чём?смартфо́несмартфо́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

смартфон nghĩa là gì?

смартфон (danh từ) nghĩa là điện thoại thông minh, điện thoại tinh khôn.

смартфон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là смартфо́н (phiên âm Latinh smartfón, IPA [smɐrtˈfon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.