смартфо́н
Dấu sắc trên смартфо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
смартфо́н nghĩa là điện thoại thông minh, điện thoại tinh khôn.
Nghĩa của смартфо́н
Danh từ
- Điện thoại thông minh, điện thoại tinh khôn, phôn khôn, smát-phôn.
Biến cách của смартфо́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | смартфо́н | смартфо́ны |
| Sinh cách кого? чего? | смартфо́на | смартфо́нов |
| Tặng cách кому? чему? | смартфо́ну | смартфо́нам |
| Đối cách кого? что? | смартфо́н | смартфо́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | смартфо́ном | смартфо́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | смартфо́не | смартфо́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
смартфон nghĩa là gì?
смартфон (danh từ) nghĩa là điện thoại thông minh, điện thoại tinh khôn.
смартфон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là смартфо́н (phiên âm Latinh smartfón, IPA [smɐrtˈfon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.