TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

смежать

thể chưa hoàn thành
smežatʹ giọng máy của trình duyệt

смежать nghĩa là nhắm, làm nhắm.

Nghĩa của смежать

Động từ

  1. Nhắm, làm... nhắm, làm... nhắm nghiền.
    • сон смежи́л ему́ ве́киanh ta nhắm mắt ngủ, giấc ngủ làm anh ta nhắm nghiền mắt lại

Câu hỏi thường gặp

смежать nghĩa là gì?

смежать (động từ) nghĩa là nhắm, làm nhắm.

смежать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là смежать (phiên âm Latinh smežatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.