смежи́ть
Dấu sắc trên смежи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
смежи́ть nghĩa là nhắm, làm nhắm.
Nghĩa của смежи́ть
Thể hoàn thành của смежа́ть.
Động từ
- Nhắm, làm... nhắm, làm... nhắm nghiền.
Cặp thể của смежи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ смежи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | смежу́ |
| ты | смежи́шь |
| он / она́ / оно́ | смежи́т |
| мы | смежи́м |
| вы | смежи́те |
| они́ | смежа́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | смежи́л |
| Giống cái (она́) | смежи́ла |
| Giống trung (оно́) | смежи́ло |
| Số nhiều (они́) | смежи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | смежи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | смежи́те |
Câu hỏi thường gặp
смежить nghĩa là gì?
смежить (động từ) nghĩa là nhắm, làm nhắm.
смежить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là смежи́ть (phiên âm Latinh smežítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.