TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

смежи́ть

thể hoàn thành
smežítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên смежи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

смежи́ть nghĩa là nhắm, làm nhắm.

Nghĩa của смежи́ть

Thể hoàn thành của смежа́ть.

Động từ

  1. Nhắm, làm... nhắm, làm... nhắm nghiền.

Cặp thể của смежи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ смежи́ть

NgôiTương lai
ясмежу́
тысмежи́шь
он / она́ / оно́смежи́т
мысмежи́м
высмежи́те
они́смежа́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)смежи́л
Giống cái (она́)смежи́ла
Giống trung (оно́)смежи́ло
Số nhiều (они́)смежи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)смежи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)смежи́те

Câu hỏi thường gặp

смежить nghĩa là gì?

смежить (động từ) nghĩa là nhắm, làm nhắm.

смежить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là смежи́ть (phiên âm Latinh smežítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.