TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сме́жность

giống cáibất động vật
sméžnostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сме́жность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сме́жность nghĩa là tiếp cận, phụ cận.

Nghĩa của сме́жность

Danh từ

  1. [Sự, tính chất] tiếp cận, phụ cận, tiếp giãp, kề bên, kế cận, gần bên, liền bên, giáp ranh, giáp giới.

Biến cách của сме́жность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сме́жностьсме́жности
Sinh cách кого? чего?сме́жностисме́жностей
Tặng cách кому? чему?сме́жностисме́жностям
Đối cách кого? что?сме́жностьсме́жности
Công cụ cách кем? чем?сме́жностьюсме́жностями
Giới cách о ком? о чём?сме́жностисме́жностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

смежность nghĩa là gì?

смежность (danh từ) nghĩa là tiếp cận, phụ cận.

смежность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сме́жность (phiên âm Latinh sméžnostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.