TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

смека́ть

thể chưa hoàn thành
smekátʹ[smʲɪˈkatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên смека́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

смека́ть nghĩa là hiểu, biết.

Nghĩa của смека́ть

Động từ

  1. Hiểu, biết, nghĩ ra, đoán ra.

Cặp thể của смека́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ смека́ть

NgôiHiện tại
ясмека́ю
тысмека́ешь
он / она́ / оно́смека́ет
мысмека́ем
высмека́ете
они́смека́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + смекать.

Quá khứ

Giống đực (он)смека́л
Giống cái (она́)смека́ла
Giống trung (оно́)смека́ло
Số nhiều (они́)смека́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)смека́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)смека́йте

Câu hỏi thường gặp

смекать nghĩa là gì?

смекать (động từ) nghĩa là hiểu, biết.

смекать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là смека́ть (phiên âm Latinh smekátʹ, IPA [smʲɪˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.