смека́ть
Dấu sắc trên смека́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
смека́ть nghĩa là hiểu, biết.
Nghĩa của смека́ть
Động từ
- Hiểu, biết, nghĩ ra, đoán ra.
Cặp thể của смека́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ смека́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | смека́ю |
| ты | смека́ешь |
| он / она́ / оно́ | смека́ет |
| мы | смека́ем |
| вы | смека́ете |
| они́ | смека́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + смекать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | смека́л |
| Giống cái (она́) | смека́ла |
| Giống trung (оно́) | смека́ло |
| Số nhiều (они́) | смека́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | смека́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | смека́йте |
Câu hỏi thường gặp
смекать nghĩa là gì?
смекать (động từ) nghĩa là hiểu, biết.
смекать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là смека́ть (phiên âm Latinh smekátʹ, IPA [smʲɪˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.