смекну́ть
Dấu sắc trên смекну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
смекну́ть nghĩa là hiểu, biết.
Nghĩa của смекну́ть
Thể hoàn thành của смека́ть.
Động từ
- Hiểu, biết, nghĩ ra, đoán ra.
Cặp thể của смекну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ смекну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | смекну́ |
| ты | смекнёшь |
| он / она́ / оно́ | смекнёт |
| мы | смекнём |
| вы | смекнёте |
| они́ | смекну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | смекну́л |
| Giống cái (она́) | смекну́ла |
| Giống trung (оно́) | смекну́ло |
| Số nhiều (они́) | смекну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | смекни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | смекни́те |
Câu hỏi thường gặp
смекнуть nghĩa là gì?
смекнуть (động từ) nghĩa là hiểu, biết.
смекнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là смекну́ть (phiên âm Latinh smeknútʹ, IPA [smʲɪkˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.