TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

смельча́к

giống đựcđộng vật
smelʹčák[smʲɪlʲˈt͡ɕak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên смельча́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

смельча́к nghĩa là người can đảm, người gan dạ.

Nghĩa của смельча́к

Danh từ

  1. Người can đảm, người gan dạ.

Biến cách của смельча́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?смельча́ксмельчаки́
Sinh cách кого? чего?смельчака́смельчако́в
Tặng cách кому? чему?смельчаку́смельчака́м
Đối cách кого? что?смельчака́смельчако́в
Công cụ cách кем? чем?смельчако́мсмельчака́ми
Giới cách о ком? о чём?смельчаке́смельчака́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

смельчак nghĩa là gì?

смельчак (danh từ) nghĩa là người can đảm, người gan dạ.

смельчак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là смельча́к (phiên âm Latinh smelʹčák, IPA [smʲɪlʲˈt͡ɕak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.