TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сме́на

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sména[ˈsmʲenə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сме́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сме́на nghĩa là ban, phiên.

Nghĩa của сме́на

Danh từ

  1. Ban, phiên.

Biến cách của сме́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сме́насме́ны
Sinh cách кого? чего?сме́нысме́н
Tặng cách кому? чему?сме́несме́нам
Đối cách кого? что?сме́нусме́ны
Công cụ cách кем? чем?сме́нойсме́нами
Giới cách о ком? о чём?сме́несме́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сме́на

Đồng nghĩa

Họ từ của сме́на

Câu ví dụ với сме́на

  • Машины пришли на смену велосипедам. Xe hơi đã thay thế xe đạp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12281366
  • Автомобили пришли на смену велосипедам. Xe hơi đã thay thế xe đạp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12281378

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

смена nghĩa là gì?

смена (danh từ) nghĩa là ban, phiên.

смена đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сме́на (phiên âm Latinh sména, IPA [ˈsmʲenə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.