TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сменяе́мость

giống cáibất động vật
smenjajémostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сменяе́мость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сменяе́мость nghĩa là thay thế thường kỳ, thường kỳ thay thế.

Nghĩa của сменяе́мость

Danh từ

  1. [Sự, tính] thay thế thường kỳ, thường kỳ thay thế, thay thế được, có thể bãi miễn.

Biến cách của сменяе́мость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сменя́емостьсменя́емости
Sinh cách кого? чего?сменя́емостисменя́емостей
Tặng cách кому? чему?сменя́емостисменя́емостям
Đối cách кого? что?сменя́емостьсменя́емости
Công cụ cách кем? чем?сменя́емостьюсменя́емостями
Giới cách о ком? о чём?сменя́емостисменя́емостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сменяемость nghĩa là gì?

сменяемость (danh từ) nghĩa là thay thế thường kỳ, thường kỳ thay thế.

сменяемость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сменяе́мость (phiên âm Latinh smenjajémostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.