TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сме́нный

sménnyj[ˈsmʲenːɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сме́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сме́нный nghĩa là ca, kíp, thay được, thay thế được.

Nghĩa của сме́нный

Tính từ

  1. Thuộc về phiên, ca, kíp.
    • сменный ма́стерđốc công ca, trưởng ca, trưởng kíp
    • сме́нное зада́ниеnhiệm vụ của ca (kíp)
    • сме́нная брига́даđội thay ca, đội đổi kíp
  2. периодически сменяемый [có thể] thay được, thay thế được.
    • сме́нное колесо́bánh xe thay được

Biến cách của сме́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсме́нныйсме́нноесме́ннаясме́нные
Sinh cáchсме́нногосме́нногосме́ннойсме́нных
Tặng cáchсме́нномусме́нномусме́ннойсме́нным
Đối cáchсме́нный / сме́нногосме́нноесме́ннуюсме́нные / сме́нных
Công cụ cáchсме́ннымсме́ннымсме́ннойсме́нными
Giới cáchсме́нномсме́нномсме́ннойсме́нных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của сме́нный

Câu hỏi thường gặp

сменный nghĩa là gì?

сменный (tính từ) nghĩa là ca, kíp, thay được, thay thế được.

сменный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сме́нный (phiên âm Latinh sménnyj, IPA [ˈsmʲenːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.