сменя́ть
Dấu sắc trên сменя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сменя́ть nghĩa là thay đổi, đổi thay, thay thế, thay chân.
Nghĩa của сменя́ть
Động từ
- переменять Thay đổi, đổi thay, cải biến, thay, đổi, cải. + đối cách
- заменять Thay thế, thay chân, kế chân, kế nhiệm, thay phiên, luân phiên, luân chuyển. + đối cách
- смени́ть фами́лиюđổi họ, cải họ, cải tính
- смени́ть бельё ребёнкуthay quần áo (vải trải giường, tã lót) cho đứa bé
- снимать с какого-л. поста Thay, thay thế, thuyên chuyển, bãi miễn. + đối cách
- смени́ть руково́дство на строи́тельствеthay (thay thế, thuyên chuyển) ban lãnh đạo của công trường xây dựng
- заступать вместо кого-л. Đổi, thay. + đối cách
- смени́ть часовы́хđổi gác
- смени́ть кого́-л. на держу́рствеthay phiên trực cho ai
- заменять что-л. исчезнувшее Thay thế, thay. + đối cách
- прохла́да смени́ла знойtiết trời mát mẻ đã thay thế [cho] tiết trời nóng bức, trời mát đã thay trời bức
Cặp thể của сменя́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сменя́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сменя́ю |
| ты | сменя́ешь |
| он / она́ / оно́ | сменя́ет |
| мы | сменя́ем |
| вы | сменя́ете |
| они́ | сменя́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сменять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сменя́л |
| Giống cái (она́) | сменя́ла |
| Giống trung (оно́) | сменя́ло |
| Số nhiều (они́) | сменя́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сменя́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сменя́йте |
Họ từ của сменя́ть
Câu hỏi thường gặp
сменять nghĩa là gì?
сменять (động từ) nghĩa là thay đổi, đổi thay, thay thế, thay chân.
сменять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сменя́ть (phiên âm Latinh smenjátʹ, IPA [smʲɪˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.