TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

смесь

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
smesʹ[smʲesʲ] giọng máy của trình duyệt

смесь nghĩa là tạp lục, tạp bút.

Nghĩa của смесь

Danh từ

  1. отдел в журнале Tạp lục, tạp bút, mạn lục, lượm lặt.

Biến cách của смесь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сме́сьсме́си
Sinh cách кого? чего?сме́сисме́сей
Tặng cách кому? чему?сме́сисме́сям
Đối cách кого? что?сме́сьсме́си
Công cụ cách кем? чем?сме́сьюсме́сями
Giới cách о ком? о чём?сме́сисме́сях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với смесь

  • Смесь взрывоопасна. Đó là một hỗn hợp nổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7743372

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

смесь nghĩa là gì?

смесь (danh từ) nghĩa là tạp lục, tạp bút.

смесь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là смесь (phiên âm Latinh smesʹ, IPA [smʲesʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.