TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сме́та

giống cáibất động vật
sméta[ˈsmʲetə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сме́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сме́та nghĩa là bản dự toán, dự trù.

Nghĩa của сме́та

Danh từ

  1. Bản dự toán, dự trù.
    • сме́та расхо́дов[bản] dự chi, dư trù chi phí, dự toán chi tiêu
    • соста́вить сме́туlập bản dự toán (dự trù)

Biến cách của сме́та (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сме́тасме́ты
Sinh cách кого? чего?сме́тысме́т
Tặng cách кому? чему?сме́тесме́там
Đối cách кого? что?сме́тусме́ты
Công cụ cách кем? чем?сме́тойсме́тами
Giới cách о ком? о чём?сме́тесме́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

смета nghĩa là gì?

смета (danh từ) nghĩa là bản dự toán, dự trù.

смета đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сме́та (phiên âm Latinh sméta, IPA [ˈsmʲetə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.