TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сме́тный

smétnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сме́тный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сме́тный nghĩa là dự trù.

Nghĩa của сме́тный

Tính từ

  1. Thuộc về dự toán, dự trù.
    • сме́тные ассигнова́нияkhoản cấp phát dự toán
    • сме́тные предположе́ние[những] dự chi sơ bộ, dự tính sơ bộ

Biến cách của сме́тный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсме́тныйсме́тноесме́тнаясме́тные
Sinh cáchсме́тногосме́тногосме́тнойсме́тных
Tặng cáchсме́тномусме́тномусме́тнойсме́тным
Đối cáchсме́тныйсме́тноесме́тнуюсме́тные
Công cụ cáchсме́тнымсме́тнымсме́тнойсме́тными
Giới cáchсме́тномсме́тномсме́тнойсме́тных
Dạng ngắnсме́тенсме́тносме́тнасме́тны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

сметный nghĩa là gì?

сметный (tính từ) nghĩa là dự trù.

сметный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сме́тный (phiên âm Latinh smétnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.