TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

смета́на

giống cáibất động vật
smetána[smʲɪˈtanə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên смета́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

смета́на nghĩa là kem chua, cơ-rem chua.

Nghĩa của смета́на

Danh từ

  1. Kem chua, cơ-rem chua, hợp dịch kem - sữa, xmêtana.

Biến cách của смета́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?смета́насмета́ны
Sinh cách кого? чего?смета́нысмета́н
Tặng cách кому? чему?смета́несмета́нам
Đối cách кого? что?смета́нусмета́ны
Công cụ cách кем? чем?смета́нойсмета́нами
Giới cách о ком? о чём?смета́несмета́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сметана nghĩa là gì?

сметана (danh từ) nghĩa là kem chua, cơ-rem chua.

сметана đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là смета́на (phiên âm Latinh smetána, IPA [smʲɪˈtanə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.