TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сметь

Cấp độ ≈A2 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
smetʹ[smʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

сметь nghĩa là dám, cả gan.

Nghĩa của сметь

Động từ

  1. Dám, cả gan.
    • сме́ю сказа́ть, что...tôi dám nói rằng...
    • не сметь!đừng!, không được!
    • как вы сме́ете!sao anh cả gan đến thế! sao anh dám làm như thế!

Cặp thể của сметь

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сметь

NgôiHiện tại
ясме́ю
тысме́ешь
он / она́ / оно́сме́ет
мысме́ем
высме́ете
они́сме́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сметь.

Quá khứ

Giống đực (он)сме́л
Giống cái (она́)сме́ла
Giống trung (оно́)сме́ло
Số nhiều (они́)сме́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сме́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сме́йте

Câu ví dụ với сметь

  • Как ты смеешь говорить о Томе такие вещи! Sao bạn dám nói những điều như vậy về Tom! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5802418
  • Как вы смеете говорить о Томе такие вещи! Sao bạn dám nói những điều như vậy về Tom! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5802420
  • Как он смеет жаловаться? Sao anh ta lại dám phàn nàn cơ chứ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5816181

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

сметь nghĩa là gì?

сметь (động từ) nghĩa là dám, cả gan.

сметь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сметь (phiên âm Latinh smetʹ, IPA [smʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.