сметь
сметь nghĩa là dám, cả gan.
Nghĩa của сметь
Động từ
- Dám, cả gan.
- сме́ю сказа́ть, что...tôi dám nói rằng...
- не сметь!đừng!, không được!
- как вы сме́ете!sao anh cả gan đến thế! sao anh dám làm như thế!
Cặp thể của сметь
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сметь
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сме́ю |
| ты | сме́ешь |
| он / она́ / оно́ | сме́ет |
| мы | сме́ем |
| вы | сме́ете |
| они́ | сме́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сметь.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сме́л |
| Giống cái (она́) | сме́ла |
| Giống trung (оно́) | сме́ло |
| Số nhiều (они́) | сме́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сме́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сме́йте |
Câu ví dụ với сметь
- Как ты смеешь говорить о Томе такие вещи! Sao bạn dám nói những điều như vậy về Tom! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5802418
- Как вы смеете говорить о Томе такие вещи! Sao bạn dám nói những điều như vậy về Tom! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5802420
- Как он смеет жаловаться? Sao anh ta lại dám phàn nàn cơ chứ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5816181
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
сметь nghĩa là gì?
сметь (động từ) nghĩa là dám, cả gan.
сметь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сметь (phiên âm Latinh smetʹ, IPA [smʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.