смире́ние
Dấu sắc trên смире́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
смире́ние nghĩa là sự quy phục, quy thuận.
Nghĩa của смире́ние
Danh từ
- Sự quy phục, quy thuận; (покорность, кротость) [sự, tính] ẩn nhẫn, chịu nhịn, chịu nhún, ngoan ngoãn, hiền lành.
Biến cách của смире́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | смире́ние | смире́ния |
| Sinh cách кого? чего? | смире́ния | смире́ний |
| Tặng cách кому? чему? | смире́нию | смире́ниям |
| Đối cách кого? что? | смире́ние | смире́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | смире́нием | смире́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | смире́нии | смире́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
смирение nghĩa là gì?
смирение (danh từ) nghĩa là sự quy phục, quy thuận.
смирение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là смире́ние (phiên âm Latinh smirénije, IPA [smʲɪˈrʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.