TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

смире́ние

giống trungbất động vật
smirénije[smʲɪˈrʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên смире́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

смире́ние nghĩa là sự quy phục, quy thuận.

Nghĩa của смире́ние

Danh từ

  1. Sự quy phục, quy thuận; (покорность, кротость) [sự, tính] ẩn nhẫn, chịu nhịn, chịu nhún, ngoan ngoãn, hiền lành.

Biến cách của смире́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?смире́ниесмире́ния
Sinh cách кого? чего?смире́ниясмире́ний
Tặng cách кому? чему?смире́ниюсмире́ниям
Đối cách кого? что?смире́ниесмире́ния
Công cụ cách кем? чем?смире́ниемсмире́ниями
Giới cách о ком? о чём?смире́ниисмире́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

смирение nghĩa là gì?

смирение (danh từ) nghĩa là sự quy phục, quy thuận.

смирение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là смире́ние (phiên âm Latinh smirénije, IPA [smʲɪˈrʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.