TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

смире́нный

smirénnyj[smʲɪˈrʲenːɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên смире́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

смире́нный nghĩa là khiêm tốn, khiêm nhượng.

Nghĩa của смире́нный

Tính từ

  1. Khiêm tốn, khiêm nhượng, khiếm nhường, nhún nhường; (покорный, кроткий) ẩn nhẫn, ngoan ngoãn, hiền lành.

Biến cách của смире́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсмире́нныйсмире́нноесмире́ннаясмире́нные
Sinh cáchсмире́нногосмире́нногосмире́ннойсмире́нных
Tặng cáchсмире́нномусмире́нномусмире́ннойсмире́нным
Đối cáchсмире́нный / смире́нногосмире́нноесмире́ннуюсмире́нные / смире́нных
Công cụ cáchсмире́ннымсмире́ннымсмире́ннойсмире́нными
Giới cáchсмире́нномсмире́нномсмире́ннойсмире́нных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của смире́нный

So sánh hơnсмире́ннее
So sánh nhấtсмире́ннейший

Câu hỏi thường gặp

смиренный nghĩa là gì?

смиренный (tính từ) nghĩa là khiêm tốn, khiêm nhượng.

смиренный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là смире́нный (phiên âm Latinh smirénnyj, IPA [smʲɪˈrʲenːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.