TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сми́рно

smírno[ˈsmʲirnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сми́рно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сми́рно nghĩa là một cách bình tĩnh, yên tĩnh.

Nghĩa của сми́рно

Phó từ

  1. Một cách bình tĩnh, yên tĩnh, trầm lặng.
    • сиде́ть сми́рноngồi yên, ngồi im

Câu hỏi thường gặp

смирно nghĩa là gì?

смирно (phó từ) nghĩa là một cách bình tĩnh, yên tĩnh.

смирно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сми́рно (phiên âm Latinh smírno, IPA [ˈsmʲirnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.