TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сми́рный

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
smírnyj[ˈsmʲirnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сми́рный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сми́рный nghĩa là bình tĩnh, yên tĩnh.

Nghĩa của сми́рный

Tính từ

  1. Bình tĩnh, yên tĩnh, trầm lặng; (кроткий) hiền lành, hiền, lành.

Biến cách của сми́рный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсми́рныйсми́рноесми́рнаясми́рные
Sinh cáchсми́рногосми́рногосми́рнойсми́рных
Tặng cáchсми́рномусми́рномусми́рнойсми́рным
Đối cáchсми́рный / сми́рногосми́рноесми́рнуюсми́рные / сми́рных
Công cụ cáchсми́рнымсми́рнымсми́рнойсми́рными
Giới cáchсми́рномсми́рномсми́рнойсми́рных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của сми́рный

So sánh hơn(по)смирне́е

Câu hỏi thường gặp

смирный nghĩa là gì?

смирный (tính từ) nghĩa là bình tĩnh, yên tĩnh.

смирный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сми́рный (phiên âm Latinh smírnyj, IPA [ˈsmʲirnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.