TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

смиря́ть

thể chưa hoàn thành
smirjátʹ[smʲɪˈrʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên смиря́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

смиря́ть nghĩa là làm quy phục, làm quy thuận.

Nghĩa của смиря́ть

Động từ

  1. Làm... quy phục, làm... quy thuận, bình định; (чуствоб желание) nén, ghìm, kìm, dằn, nén... xuống, kìm... lại, ghìm... lại. + đối cách
    • смиря́ть гневnén giận, nén cơn giận xuống
    • смиря́ть го́рдостьghìm lòng tự hào lại, nén lòng kiêu hãnh xuống

Chia động từ смиря́ть

NgôiHiện tại
ясмиря́ю
тысмиря́ешь
он / она́ / оно́смиря́ет
мысмиря́ем
высмиря́ете
они́смиря́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + смирять.

Quá khứ

Giống đực (он)смиря́л
Giống cái (она́)смиря́ла
Giống trung (оно́)смиря́ло
Số nhiều (они́)смиря́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)смиря́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)смиря́йте

Họ từ của смиря́ть

Câu hỏi thường gặp

смирять nghĩa là gì?

смирять (động từ) nghĩa là làm quy phục, làm quy thuận.

смирять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là смиря́ть (phiên âm Latinh smirjátʹ, IPA [smʲɪˈrʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.