смиря́ть
Dấu sắc trên смиря́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
смиря́ть nghĩa là làm quy phục, làm quy thuận.
Nghĩa của смиря́ть
Động từ
- Làm... quy phục, làm... quy thuận, bình định; (чуствоб желание) nén, ghìm, kìm, dằn, nén... xuống, kìm... lại, ghìm... lại. + đối cách
- смиря́ть гневnén giận, nén cơn giận xuống
- смиря́ть го́рдостьghìm lòng tự hào lại, nén lòng kiêu hãnh xuống
Chia động từ смиря́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | смиря́ю |
| ты | смиря́ешь |
| он / она́ / оно́ | смиря́ет |
| мы | смиря́ем |
| вы | смиря́ете |
| они́ | смиря́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + смирять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | смиря́л |
| Giống cái (она́) | смиря́ла |
| Giống trung (оно́) | смиря́ло |
| Số nhiều (они́) | смиря́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | смиря́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | смиря́йте |
Họ từ của смиря́ть
Câu hỏi thường gặp
смирять nghĩa là gì?
смирять (động từ) nghĩa là làm quy phục, làm quy thuận.
смирять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là смиря́ть (phiên âm Latinh smirjátʹ, IPA [smʲɪˈrʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.