TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

смиря́ться

thể chưa hoàn thành
smirjátʹsja[smʲɪˈrʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên смиря́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

смиря́ться nghĩa là quy phục, quy thuận, an phận, cam chịu.

Nghĩa của смиря́ться

Động từ

  1. покоряться обстоятельствам Quy phục, quy thuận, ẩn nhẫn, cam chịu, cam lòng.
  2. покоряться судьбе An phận, cam chịu.
  3. примиряться с чем-л. Cam chịu, chịu nhẫn, chịu nhịn, đành lòng. с + công cụ cách
    • смири́ться с мы́слью о сме́ртиcam chịu(đành lòng) với ý nghĩ về cái chết

Chia động từ смиря́ться

NgôiHiện tại
ясмиря́юсь
тысмиря́ешься
он / она́ / оно́смиря́ется
мысмиря́емся
высмиря́етесь
они́смиря́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + смиряться.

Quá khứ

Giống đực (он)смиря́лся
Giống cái (она́)смиря́лась
Giống trung (оно́)смиря́лось
Số nhiều (они́)смиря́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)смиря́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)смиря́йтесь

Câu hỏi thường gặp

смиряться nghĩa là gì?

смиряться (động từ) nghĩa là quy phục, quy thuận, an phận, cam chịu.

смиряться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là смиря́ться (phiên âm Latinh smirjátʹsja, IPA [smʲɪˈrʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.