TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

смо́кинг

giống đựcbất động vật
smóking[ˈsmokʲɪnk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên смо́кинг chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

смо́кинг nghĩa là cái áo xmốc-king, áo xi-mâu-kinh.

Nghĩa của смо́кинг

Danh từ

  1. Cái áo xmốc-king, áo xi-mâu-kinh, áo lễ.

Biến cách của смо́кинг (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?смо́кингсмо́кинги
Sinh cách кого? чего?смо́кингасмо́кингов
Tặng cách кому? чему?смо́кингусмо́кингам
Đối cách кого? что?смо́кингсмо́кинги
Công cụ cách кем? чем?смо́кингомсмо́кингами
Giới cách о ком? о чём?смо́кингесмо́кингах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

смокинг nghĩa là gì?

смокинг (danh từ) nghĩa là cái áo xmốc-king, áo xi-mâu-kinh.

смокинг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là смо́кинг (phiên âm Latinh smóking, IPA [ˈsmokʲɪnk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.