смо́кинг
Dấu sắc trên смо́кинг chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
смо́кинг nghĩa là cái áo xmốc-king, áo xi-mâu-kinh.
Nghĩa của смо́кинг
Danh từ
- Cái áo xmốc-king, áo xi-mâu-kinh, áo lễ.
Biến cách của смо́кинг (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | смо́кинг | смо́кинги |
| Sinh cách кого? чего? | смо́кинга | смо́кингов |
| Tặng cách кому? чему? | смо́кингу | смо́кингам |
| Đối cách кого? что? | смо́кинг | смо́кинги |
| Công cụ cách кем? чем? | смо́кингом | смо́кингами |
| Giới cách о ком? о чём? | смо́кинге | смо́кингах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
смокинг nghĩa là gì?
смокинг (danh từ) nghĩa là cái áo xmốc-king, áo xi-mâu-kinh.
смокинг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là смо́кинг (phiên âm Latinh smóking, IPA [ˈsmokʲɪnk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.