смола́
giống cáibất động vật
smolá[smɐˈɫa]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên смола́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
смола́ nghĩa là nhựa cây, nhựa, hắc in.
Nghĩa của смола́
Danh từ
- Nhựa cây, nhựa.
- сосно́вая смола́nhựa thông, tùng hương
- синтетическая Nhựa, hắc in, dầu hắc, nhựa hắc ín, nhựa tổng hợp.
- каменноуго́льная смола́nhựa than đá, hắc ín
Biến cách của смола́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | смола́ | смо́лы |
| Sinh cách кого? чего? | смолы́ | смо́л |
| Tặng cách кому? чему? | смоле́ | смо́лам |
| Đối cách кого? что? | смолу́ | смо́лы |
| Công cụ cách кем? чем? | смоло́й | смо́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | смоле́ | смо́лах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
смола nghĩa là gì?
смола (danh từ) nghĩa là nhựa cây, nhựa, hắc in.
смола đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là смола́ (phiên âm Latinh smolá, IPA [smɐˈɫa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.