TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

смола́

giống cáibất động vật
smolá[smɐˈɫa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên смола́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

смола́ nghĩa là nhựa cây, nhựa, hắc in.

Nghĩa của смола́

Danh từ

  1. Nhựa cây, nhựa.
    • сосно́вая смола́nhựa thông, tùng hương
  2. синтетическая Nhựa, hắc in, dầu hắc, nhựa hắc ín, nhựa tổng hợp.
    • каменноуго́льная смола́nhựa than đá, hắc ín

Biến cách của смола́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?смола́смо́лы
Sinh cách кого? чего?смолы́смо́л
Tặng cách кому? чему?смоле́смо́лам
Đối cách кого? что?смолу́смо́лы
Công cụ cách кем? чем?смоло́йсмо́лами
Giới cách о ком? о чём?смоле́смо́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

смола nghĩa là gì?

смола (danh từ) nghĩa là nhựa cây, nhựa, hắc in.

смола đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là смола́ (phiên âm Latinh smolá, IPA [smɐˈɫa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.