TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

смоко́вница

giống cáibất động vật
smokóvnica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên смоко́вница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

смоко́вница nghĩa là cây vả.

Nghĩa của смоко́вница

Danh từ

  1. Cây vả (Ficus carica).

Biến cách của смоко́вница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?смоко́вницасмоко́вницы
Sinh cách кого? чего?смоко́вницысмоко́вниц
Tặng cách кому? чему?смоко́вницесмоко́вницам
Đối cách кого? что?смоко́вницусмоко́вницы
Công cụ cách кем? чем?смоко́вницейсмоко́вницами
Giới cách о ком? о чём?смоко́вницесмоко́вницах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

смоковница nghĩa là gì?

смоковница (danh từ) nghĩa là cây vả.

смоковница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là смоко́вница (phiên âm Latinh smokóvnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.