смоко́вница
giống cáibất động vật
smokóvnica
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên смоко́вница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
смоко́вница nghĩa là cây vả.
Nghĩa của смоко́вница
Danh từ
- Cây vả (Ficus carica).
Biến cách của смоко́вница (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | смоко́вница | смоко́вницы |
| Sinh cách кого? чего? | смоко́вницы | смоко́вниц |
| Tặng cách кому? чему? | смоко́внице | смоко́вницам |
| Đối cách кого? что? | смоко́вницу | смоко́вницы |
| Công cụ cách кем? чем? | смоко́вницей | смоко́вницами |
| Giới cách о ком? о чём? | смоко́внице | смоко́вницах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
смоковница nghĩa là gì?
смоковница (danh từ) nghĩa là cây vả.
смоковница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là смоко́вница (phiên âm Latinh smokóvnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.