TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

смо́лоду

smólodu[ˈsmoɫədʊ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên смо́лоду chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

смо́лоду nghĩa là từ thời niên thiếu, từ nhỏ, thuở thiếu thời, hồi trẻ.

Nghĩa của смо́лоду

Phó từ

  1. с юных лет Từ thời niên thiếu, từ nhỏ.
  2. в молодости Thuở thiếu thời, hồi trẻ.

Câu hỏi thường gặp

смолоду nghĩa là gì?

смолоду (phó từ) nghĩa là từ thời niên thiếu, từ nhỏ, thuở thiếu thời, hồi trẻ.

смолоду đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là смо́лоду (phiên âm Latinh smólodu, IPA [ˈsmoɫədʊ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.