смолка́ть
Dấu sắc trên смолка́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
смолка́ть nghĩa là im đi, im, lặng im.
Nghĩa của смолка́ть
Động từ
- о звуках Im đi; (thể hoàn thành) im bặt.
- пе́сня смо́лкаkhúc hát đã im bặt
- не смолка́ть а́яkhông ngừng, không ngớt
- перестать говорить петь и т. п. Im, lặng im; (thể hoàn thành) im bặt, im thin thít.
- пти́цы смо́лкиchim chóc ngừng hót
Chia động từ смолка́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | смолка́ю |
| ты | смолка́ешь |
| он / она́ / оно́ | смолка́ет |
| мы | смолка́ем |
| вы | смолка́ете |
| они́ | смолка́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + смолкать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | смолка́л |
| Giống cái (она́) | смолка́ла |
| Giống trung (оно́) | смолка́ло |
| Số nhiều (они́) | смолка́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | смолка́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | смолка́йте |
Họ từ của смолка́ть
Câu hỏi thường gặp
смолкать nghĩa là gì?
смолкать (động từ) nghĩa là im đi, im, lặng im.
смолкать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là смолка́ть (phiên âm Latinh smolkátʹ, IPA [smɐɫˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.