TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

смолка́ть

thể chưa hoàn thành
smolkátʹ[smɐɫˈkatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên смолка́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

смолка́ть nghĩa là im đi, im, lặng im.

Nghĩa của смолка́ть

Động từ

  1. о звуках Im đi; (thể hoàn thành) im bặt.
    • пе́сня смо́лкаkhúc hát đã im bặt
    • не смолка́ть а́яkhông ngừng, không ngớt
  2. перестать говорить петь и т. п. Im, lặng im; (thể hoàn thành) im bặt, im thin thít.
    • пти́цы смо́лкиchim chóc ngừng hót

Chia động từ смолка́ть

NgôiHiện tại
ясмолка́ю
тысмолка́ешь
он / она́ / оно́смолка́ет
мысмолка́ем
высмолка́ете
они́смолка́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + смолкать.

Quá khứ

Giống đực (он)смолка́л
Giống cái (она́)смолка́ла
Giống trung (оно́)смолка́ло
Số nhiều (они́)смолка́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)смолка́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)смолка́йте

Họ từ của смолка́ть

Câu hỏi thường gặp

смолкать nghĩa là gì?

смолкать (động từ) nghĩa là im đi, im, lặng im.

смолкать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là смолка́ть (phiên âm Latinh smolkátʹ, IPA [smɐɫˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.