TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

смолча́ть

thể hoàn thành
smolčátʹ[smɐɫˈt͡ɕætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên смолча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

смолча́ть nghĩa là im, lặng thinh.

Nghĩa của смолча́ть

Động từ

  1. Im, lặng thinh, lặng im, không nói, không rằng, không trả lời.

Chia động từ смолча́ть

NgôiTương lai
ясмолчу́
тысмолчи́шь
он / она́ / оно́смолчи́т
мысмолчи́м
высмолчи́те
они́смолча́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)смолча́л
Giống cái (она́)смолча́ла
Giống trung (оно́)смолча́ло
Số nhiều (они́)смолча́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)смолчи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)смолчи́те

Câu hỏi thường gặp

смолчать nghĩa là gì?

смолчать (động từ) nghĩa là im, lặng thinh.

смолчать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là смолча́ть (phiên âm Latinh smolčátʹ, IPA [smɐɫˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.