TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сморгну́ть

thể hoàn thành
smorgnútʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сморгну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сморгну́ть nghĩa là nháy mắt làm rơi.

Nghĩa của сморгну́ть

Động từ

  1. Nháy (chớp) mắt làm rơi.
    • сморгну́ть слезу́nháy (chớp) mắt làm rơi giọt lệ

Chia động từ сморгну́ть

NgôiTương lai
ясморгну́
тысморгнёшь
он / она́ / оно́сморгнёт
мысморгнём
высморгнёте
они́сморгну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сморгну́л
Giống cái (она́)сморгну́ла
Giống trung (оно́)сморгну́ло
Số nhiều (они́)сморгну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сморгни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сморгни́те

Câu hỏi thường gặp

сморгнуть nghĩa là gì?

сморгнуть (động từ) nghĩa là nháy mắt làm rơi.

сморгнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сморгну́ть (phiên âm Latinh smorgnútʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.