сморгну́ть
thể hoàn thành
smorgnútʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên сморгну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сморгну́ть nghĩa là nháy mắt làm rơi.
Nghĩa của сморгну́ть
Động từ
- Nháy (chớp) mắt làm rơi.
- сморгну́ть слезу́nháy (chớp) mắt làm rơi giọt lệ
Chia động từ сморгну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сморгну́ |
| ты | сморгнёшь |
| он / она́ / оно́ | сморгнёт |
| мы | сморгнём |
| вы | сморгнёте |
| они́ | сморгну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сморгну́л |
| Giống cái (она́) | сморгну́ла |
| Giống trung (оно́) | сморгну́ло |
| Số nhiều (они́) | сморгну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сморгни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сморгни́те |
Câu hỏi thường gặp
сморгнуть nghĩa là gì?
сморгнуть (động từ) nghĩa là nháy mắt làm rơi.
сморгнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сморгну́ть (phiên âm Latinh smorgnútʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.