сморо́дина
Dấu sắc trên сморо́дина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сморо́дина nghĩa là phúc bồn tử, quả phúc bồn tử.
Nghĩa của сморо́дина
Danh từ
- кустарник [cây] phúc bồn tử (Ribes).
- чёрная сморо́дина[cây] phúc bồn tử đen (Ribes nirgum)
- кра́сная сморо́дина[cây] phúc bồn tử đỏ (Ribes rubrum)
- об отбельной ягоде Quả (trái) phúc bồn tử.
- tập hợp Phúc bồn tử.
Biến cách của сморо́дина (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сморо́дина | сморо́дины |
| Sinh cách кого? чего? | сморо́дины | сморо́дин |
| Tặng cách кому? чему? | сморо́дине | сморо́динам |
| Đối cách кого? что? | сморо́дину | сморо́дины |
| Công cụ cách кем? чем? | сморо́диной | сморо́динами |
| Giới cách о ком? о чём? | сморо́дине | сморо́динах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
смородина nghĩa là gì?
смородина (danh từ) nghĩa là phúc bồn tử, quả phúc bồn tử.
смородина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сморо́дина (phiên âm Latinh smoródina, IPA [smɐˈrodʲɪnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.