TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сморо́дина

giống cáibất động vật
smoródina[smɐˈrodʲɪnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сморо́дина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сморо́дина nghĩa là phúc bồn tử, quả phúc bồn tử.

Nghĩa của сморо́дина

Danh từ

  1. кустарник [cây] phúc bồn tử (Ribes).
    • чёрная сморо́дина[cây] phúc bồn tử đen (Ribes nirgum)
    • кра́сная сморо́дина[cây] phúc bồn tử đỏ (Ribes rubrum)
  2. об отбельной ягоде Quả (trái) phúc bồn tử.
  3. tập hợp Phúc bồn tử.

Biến cách của сморо́дина (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сморо́динасморо́дины
Sinh cách кого? чего?сморо́динысморо́дин
Tặng cách кому? чему?сморо́динесморо́динам
Đối cách кого? что?сморо́динусморо́дины
Công cụ cách кем? чем?сморо́динойсморо́динами
Giới cách о ком? о чём?сморо́динесморо́динах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

смородина nghĩa là gì?

смородина (danh từ) nghĩa là phúc bồn tử, quả phúc bồn tử.

смородина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сморо́дина (phiên âm Latinh smoródina, IPA [smɐˈrodʲɪnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.