сморчо́к
giống đựcđộng vật
smorčók
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên сморчо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сморчо́к nghĩa là nấm nhăn.
Nghĩa của сморчо́к
Danh từ
- грив [tai, cây] nấm nhăn (Morchella).
Biến cách của сморчо́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сморчо́к | сморчки́ |
| Sinh cách кого? чего? | сморчка́ | сморчко́в |
| Tặng cách кому? чему? | сморчку́ | сморчка́м |
| Đối cách кого? что? | сморчка́ | сморчко́в |
| Công cụ cách кем? чем? | сморчко́м | сморчка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | сморчке́ | сморчка́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
сморчок nghĩa là gì?
сморчок (danh từ) nghĩa là nấm nhăn.
сморчок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сморчо́к (phiên âm Latinh smorčók); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.