TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

смотри́тель

giống đựcđộng vật
smotrítelʹ[smɐˈtrʲitʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên смотри́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

смотри́тель nghĩa là người trông, người coi.

Nghĩa của смотри́тель

Danh từ

  1. Người trông, người coi, người trông coi, giám thị.
    • смотри́тель скла́довngười thủ kho, người coi kho, người trông kho
    • смотри́тель маяка́người trông đèn biển, người coi hải đăng

Biến cách của смотри́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?смотри́тельсмотри́тели
Sinh cách кого? чего?смотри́телясмотри́телей
Tặng cách кому? чему?смотри́телюсмотри́телям
Đối cách кого? что?смотри́телясмотри́телей
Công cụ cách кем? чем?смотри́телемсмотри́телями
Giới cách о ком? о чём?смотри́телесмотри́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với смотри́тель

  • Том — смотритель музея. Tom là người phụ trách bảo tàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5462299

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

смотритель nghĩa là gì?

смотритель (danh từ) nghĩa là người trông, người coi.

смотритель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là смотри́тель (phiên âm Latinh smotrítelʹ, IPA [smɐˈtrʲitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.