TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

смотре́ть

Cấp độ ≈A1 thể chưa hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
smotrétʹ[smɐˈtrʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên смотре́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

смотре́ть nghĩa là nhìn, dòm, coi.

Nghĩa của смотре́ть

Động từ

  1. Nhìn, dòm, nhòm, ngó.
  2. Xem, coi.

Cặp thể của смотре́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ смотре́ть

NgôiHiện tại
ясмотрю́
тысмо́тришь
он / она́ / оно́смо́трит
мысмо́трим
высмо́трите
они́смо́трят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + смотреть.

Quá khứ

Giống đực (он)смотре́л
Giống cái (она́)смотре́ла
Giống trung (оно́)смотре́ло
Số nhiều (они́)смотре́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)смотри́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)смотри́те

Họ từ của смотре́ть

Câu ví dụ với смотре́ть

  • Я люблю смотреть футбол по телевизору. Tôi thích xem đá bóng trên ti vi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3621215
  • Том не может перестать смотреть на Мэри. Tom không thể rời mắt khỏi Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2769071
  • Я не люблю смотреть телевизор. Tôi không thích xem TV. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4584539
  • Я не хочу смотреть телевизор. Tôi không muốn xem TV. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4620714
  • У меня не было вчера времени смотреть телевизор. Hôm qua tôi không có thời gian để xem ti vi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #498672
  • Маша любит смотреть телевизор. Mary thích xem TV. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2365924
  • Не хочу смотреть телевизор. Tôi không muốn xem TV. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4401287
  • Мэри любит смотреть телевизор. Mary thích xem TV. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4970184

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

смотреть nghĩa là gì?

смотреть (động từ) nghĩa là nhìn, dòm, coi.

смотреть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là смотре́ть (phiên âm Latinh smotrétʹ, IPA [smɐˈtrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.