TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сму́зи

giống đựcbất động vật
smúzi[ˈsmuzʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сму́зи chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сму́зи nghĩa là sinh tố.

Nghĩa của сму́зи

Danh từ

  1. Sinh tố.

Câu hỏi thường gặp

смузи nghĩa là gì?

смузи (danh từ) nghĩa là sinh tố.

смузи đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сму́зи (phiên âm Latinh smúzi, IPA [ˈsmuzʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.