смутья́н
Dấu sắc trên смутья́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
смутья́н nghĩa là kẻ gây loạn, kẻ dấy loạn.
Nghĩa của смутья́н
Danh từ
- Kẻ gây loạn, kẻ dấy loạn.
Biến cách của смутья́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | смутья́н | смутья́ны |
| Sinh cách кого? чего? | смутья́на | смутья́нов |
| Tặng cách кому? чему? | смутья́ну | смутья́нам |
| Đối cách кого? что? | смутья́на | смутья́нов |
| Công cụ cách кем? чем? | смутья́ном | смутья́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | смутья́не | смутья́нах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
смутьян nghĩa là gì?
смутьян (danh từ) nghĩa là kẻ gây loạn, kẻ dấy loạn.
смутьян đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là смутья́н (phiên âm Latinh smutʹján, IPA [smʊˈtʲjan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.