TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

смуща́ть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
smuščátʹ[smʊˈɕːætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên смуща́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

смуща́ть nghĩa là làm xao xuyến, làm luống cuống.

Nghĩa của смуща́ть

Động từ

  1. вызывать волнение, тревогу Làm xao xuyến (băn khoăn, bồn chồn, lo lắng, náo động). + đối cách
    • смуща́ть че́й-л. душе́вный поко́йlàm xao xuyến (xáo động, náo động) sự yên tĩnh trong tâm hồn ai, làm ai bồn chồn trong dạ, làm ai xao xuyến trong lòng, làm ai không yên tâm
  2. приводить в замешательство Làm... luống cuống (lúng túng, bối rối, ngượng nghịu, ngượng) + đối cách
  3. вызывать сомнение Làm... ngần ngại (do dự, ngờ ngợ, nghi ngờ). + đối cách
    • смути́ть кого́-л. похвало́йlàm ai ngượng nghịu (ngượng ngùng, ngượng) vì lời khen
    • э́то изве́стие смути́ло всехtin đó làm mọi người luống cuống

Chia động từ смуща́ть

NgôiHiện tại
ясмуща́ю
тысмуща́ешь
он / она́ / оно́смуща́ет
мысмуща́ем
высмуща́ете
они́смуща́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + смущать.

Quá khứ

Giống đực (он)смуща́л
Giống cái (она́)смуща́ла
Giống trung (оно́)смуща́ло
Số nhiều (они́)смуща́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)смуща́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)смуща́йте

Họ từ của смуща́ть

Câu hỏi thường gặp

смущать nghĩa là gì?

смущать (động từ) nghĩa là làm xao xuyến, làm luống cuống.

смущать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là смуща́ть (phiên âm Latinh smuščátʹ, IPA [smʊˈɕːætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.