TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

смуща́ться

thể chưa hoàn thành
smuščátʹsja[smʊˈɕːat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên смуща́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

смуща́ться nghĩa là luống cuống, lúng túng.

Nghĩa của смуща́ться

Động từ

  1. Luống cuống, lúng túng, bối rối, ngượng ngùng, phát ngượng, ngượng nghiụ.
    • ниско́льконичу́ть не смуща́тьсяа́ясь — không lúng túng(bối rối, luống cuống) chút nào

Chia động từ смуща́ться

NgôiHiện tại
ясмуща́юсь
тысмуща́ешься
он / она́ / оно́смуща́ется
мысмуща́емся
высмуща́етесь
они́смуща́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + смущаться.

Quá khứ

Giống đực (он)смуща́лся
Giống cái (она́)смуща́лась
Giống trung (оно́)смуща́лось
Số nhiều (они́)смуща́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)смуща́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)смуща́йтесь

Họ từ của смуща́ться

Câu hỏi thường gặp

смущаться nghĩa là gì?

смущаться (động từ) nghĩa là luống cuống, lúng túng.

смущаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là смуща́ться (phiên âm Latinh smuščátʹsja, IPA [smʊˈɕːat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.