смуща́ться
Dấu sắc trên смуща́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
смуща́ться nghĩa là luống cuống, lúng túng.
Nghĩa của смуща́ться
Động từ
- Luống cuống, lúng túng, bối rối, ngượng ngùng, phát ngượng, ngượng nghiụ.
- ниско́льконичу́ть не смуща́тьсяа́ясь — không lúng túng(bối rối, luống cuống) chút nào
Chia động từ смуща́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | смуща́юсь |
| ты | смуща́ешься |
| он / она́ / оно́ | смуща́ется |
| мы | смуща́емся |
| вы | смуща́етесь |
| они́ | смуща́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + смущаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | смуща́лся |
| Giống cái (она́) | смуща́лась |
| Giống trung (оно́) | смуща́лось |
| Số nhiều (они́) | смуща́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | смуща́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | смуща́йтесь |
Họ từ của смуща́ться
Câu hỏi thường gặp
смущаться nghĩa là gì?
смущаться (động từ) nghĩa là luống cuống, lúng túng.
смущаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là смуща́ться (phiên âm Latinh smuščátʹsja, IPA [smʊˈɕːat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.