смыва́ться
Dấu sắc trên смыва́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
смыва́ться nghĩa là được rửa sạch.
Nghĩa của смыва́ться
Động từ
- Được rửa sạch; (nghĩa bóng) (cũng) được tẩy sạch, được chuộc.
- khẩu ngữ исчезать Đánh bài chuồn, tẩu, chuồn mất, lủi đi, xéo đi, vù.
Cặp thể của смыва́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ смыва́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | смыва́юсь |
| ты | смыва́ешься |
| он / она́ / оно́ | смыва́ется |
| мы | смыва́емся |
| вы | смыва́етесь |
| они́ | смыва́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + смываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | смыва́лся |
| Giống cái (она́) | смыва́лась |
| Giống trung (оно́) | смыва́лось |
| Số nhiều (они́) | смыва́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | смыва́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | смыва́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
смываться nghĩa là gì?
смываться (động từ) nghĩa là được rửa sạch.
смываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là смыва́ться (phiên âm Latinh smyvátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.