TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

смыва́ться

thể chưa hoàn thành
smyvátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên смыва́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

смыва́ться nghĩa là được rửa sạch.

Nghĩa của смыва́ться

Động từ

  1. Được rửa sạch; (nghĩa bóng) (cũng) được tẩy sạch, được chuộc.
  2. khẩu ngữ исчезать Đánh bài chuồn, tẩu, chuồn mất, lủi đi, xéo đi, vù.

Cặp thể của смыва́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ смыва́ться

NgôiHiện tại
ясмыва́юсь
тысмыва́ешься
он / она́ / оно́смыва́ется
мысмыва́емся
высмыва́етесь
они́смыва́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + смываться.

Quá khứ

Giống đực (он)смыва́лся
Giống cái (она́)смыва́лась
Giống trung (оно́)смыва́лось
Số nhiều (они́)смыва́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)смыва́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)смыва́йтесь

Câu hỏi thường gặp

смываться nghĩa là gì?

смываться (động từ) nghĩa là được rửa sạch.

смываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là смыва́ться (phiên âm Latinh smyvátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.