TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

смыва́ть

thể chưa hoàn thành
smyvátʹ[smɨˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên смыва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

смыва́ть nghĩa là rửa, rửa sạch, cuốn đi.

Nghĩa của смыва́ть

Động từ

  1. Rửa, rửa sạch; (nghĩa bóng) (cũng) tẩy sạch, chuộc.
    • смыва́ть пятно́rửa sạch vết nhơ
    • смыва́ть позо́рrửa nhục
  2. сносить водой Cuốn đi.
    • его́ смы́ло волно́йnó bị sóng cuốn đi, sóng cuốn nó đi mất

Cặp thể của смыва́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ смыва́ть

NgôiHiện tại
ясмыва́ю
тысмыва́ешь
он / она́ / оно́смыва́ет
мысмыва́ем
высмыва́ете
они́смыва́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + смывать.

Quá khứ

Giống đực (он)смыва́л
Giống cái (она́)смыва́ла
Giống trung (оно́)смыва́ло
Số nhiều (они́)смыва́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)смыва́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)смыва́йте

Họ từ của смыва́ть

Câu hỏi thường gặp

смывать nghĩa là gì?

смывать (động từ) nghĩa là rửa, rửa sạch, cuốn đi.

смывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là смыва́ть (phiên âm Latinh smyvátʹ, IPA [smɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.