смы́чка
giống cáibất động vật
smýčka
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên смы́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
смы́чка nghĩa là tiếp hợp, nối.
Nghĩa của смы́чка
Danh từ
- место [chỗ, mối] tiếp hợp, nối, ghép.
- nghĩa bóng, liên từ [sự] liên minh, liên hiệp, liên hợp.
- контакт [sự] tiếp xúc, giao tiếp.
Biến cách của смы́чка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | смы́чка | смы́чки |
| Sinh cách кого? чего? | смы́чки | смы́чек |
| Tặng cách кому? чему? | смы́чке | смы́чкам |
| Đối cách кого? что? | смы́чку | смы́чки |
| Công cụ cách кем? чем? | смы́чкой | смы́чками |
| Giới cách о ком? о чём? | смы́чке | смы́чках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
смычка nghĩa là gì?
смычка (danh từ) nghĩa là tiếp hợp, nối.
смычка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là смы́чка (phiên âm Latinh smýčka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.