TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

смы́чка

giống cáibất động vật
smýčka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên смы́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

смы́чка nghĩa là tiếp hợp, nối.

Nghĩa của смы́чка

Danh từ

  1. место [chỗ, mối] tiếp hợp, nối, ghép.
  2. nghĩa bóng, liên từ [sự] liên minh, liên hiệp, liên hợp.
  3. контакт [sự] tiếp xúc, giao tiếp.

Biến cách của смы́чка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?смы́чкасмы́чки
Sinh cách кого? чего?смы́чкисмы́чек
Tặng cách кому? чему?смы́чкесмы́чкам
Đối cách кого? что?смы́чкусмы́чки
Công cụ cách кем? чем?смы́чкойсмы́чками
Giới cách о ком? о чём?смы́чкесмы́чках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

смычка nghĩa là gì?

смычка (danh từ) nghĩa là tiếp hợp, nối.

смычка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là смы́чка (phiên âm Latinh smýčka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.