смягча́ющий
Dấu sắc trên смягча́ющий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
смягча́ющий nghĩa là làm dịu bớt, làm nhẹ bớt.
Nghĩa của смягча́ющий
Tính từ
- Làm dịu bớt, làm nhẹ bớt.
- смягча́ющие вещества́những chất làm mềm
- смягча́ющийее вину́ обстоя́тельствоtình tiết giảm tội; giảm khinh tình trạng
Biến cách của смягча́ющий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | смягча́ющий | смягча́ющее | смягча́ющая | смягча́ющие |
| Sinh cách | смягча́ющего | смягча́ющего | смягча́ющей | смягча́ющих |
| Tặng cách | смягча́ющему | смягча́ющему | смягча́ющей | смягча́ющим |
| Đối cách | смягча́ющий | смягча́ющее | смягча́ющую | смягча́ющие |
| Công cụ cách | смягча́ющим | смягча́ющим | смягча́ющей | смягча́ющими |
| Giới cách | смягча́ющем | смягча́ющем | смягча́ющей | смягча́ющих |
| Dạng ngắn | смягча́ющ | смягча́юще | смягча́юща | смягча́ющи |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
смягчающий nghĩa là gì?
смягчающий (tính từ) nghĩa là làm dịu bớt, làm nhẹ bớt.
смягчающий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là смягча́ющий (phiên âm Latinh smjagčájuščij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.