TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

смягча́ться

thể chưa hoàn thành
smjaxčátʹsja[smʲɪxˈt͡ɕat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên смягча́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

смягча́ться nghĩa là mềm ra, nhão ra, mềm đi, yếu đi.

Nghĩa của смягча́ться

Động từ

  1. делаться эластичным Mềm ra, nhão ra, nhũn ra.
  2. делаться менее суровым Mềm đi, yếu đi, mềm yếu đi.
  3. ослабевать, уменьшаться Giảm bớt, giảm nhẹ, dịu bớt, nhẹ bớt.
  4. о погоде, климате Dịu đi, dịu bớt.
    • лингв.[được] phát ra mềm hơn, mềm hóa, vòm hóa

Cặp thể của смягча́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ смягча́ться

NgôiHiện tại
ясмягча́юсь
тысмягча́ешься
он / она́ / оно́смягча́ется
мысмягча́емся
высмягча́етесь
они́смягча́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + смягчаться.

Quá khứ

Giống đực (он)смягча́лся
Giống cái (она́)смягча́лась
Giống trung (оно́)смягча́лось
Số nhiều (они́)смягча́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)смягча́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)смягча́йтесь

Họ từ của смягча́ться

Câu hỏi thường gặp

смягчаться nghĩa là gì?

смягчаться (động từ) nghĩa là mềm ra, nhão ra, mềm đi, yếu đi.

смягчаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là смягча́ться (phiên âm Latinh smjaxčátʹsja, IPA [smʲɪxˈt͡ɕat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.