смягчи́ть
Dấu sắc trên смягчи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
смягчи́ть nghĩa là làm mềm, làm nhão, giảm bớt, giảm nhẹ.
Nghĩa của смягчи́ть
Thể hoàn thành của смягча́ть.
Động từ
- Làm mềm, làm nhão, làm nhũn, làm... mềm (nhão, nhũn) ra.
- Giảm bớt, giảm nhẹ, làm dịu bớt, làm nhẹ bớt.
Cặp thể của смягчи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ смягчи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | смягчу́ |
| ты | смягчи́шь |
| он / она́ / оно́ | смягчи́т |
| мы | смягчи́м |
| вы | смягчи́те |
| они́ | смягча́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | смягчи́л |
| Giống cái (она́) | смягчи́ла |
| Giống trung (оно́) | смягчи́ло |
| Số nhiều (они́) | смягчи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | смягчи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | смягчи́те |
Họ từ của смягчи́ть
Câu ví dụ với смягчи́ть
- Боги создали женщин, чтобы смягчить мужчин. Chúa đã tạo ra phụ nữ để thuần hóa đàn ông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4289691
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
смягчить nghĩa là gì?
смягчить (động từ) nghĩa là làm mềm, làm nhão, giảm bớt, giảm nhẹ.
смягчить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là смягчи́ть (phiên âm Latinh smjaxčítʹ, IPA [smʲɪxˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.