TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

смягчи́ть

thể hoàn thành
smjaxčítʹ[smʲɪxˈt͡ɕitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên смягчи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

смягчи́ть nghĩa là làm mềm, làm nhão, giảm bớt, giảm nhẹ.

Nghĩa của смягчи́ть

Thể hoàn thành của смягча́ть.

Động từ

  1. Làm mềm, làm nhão, làm nhũn, làm... mềm (nhão, nhũn) ra.
  2. Giảm bớt, giảm nhẹ, làm dịu bớt, làm nhẹ bớt.

Cặp thể của смягчи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ смягчи́ть

NgôiTương lai
ясмягчу́
тысмягчи́шь
он / она́ / оно́смягчи́т
мысмягчи́м
высмягчи́те
они́смягча́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)смягчи́л
Giống cái (она́)смягчи́ла
Giống trung (оно́)смягчи́ло
Số nhiều (они́)смягчи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)смягчи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)смягчи́те

Họ từ của смягчи́ть

Câu ví dụ với смягчи́ть

  • Боги создали женщин, чтобы смягчить мужчин. Chúa đã tạo ra phụ nữ để thuần hóa đàn ông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4289691

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

смягчить nghĩa là gì?

смягчить (động từ) nghĩa là làm mềm, làm nhão, giảm bớt, giảm nhẹ.

смягчить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là смягчи́ть (phiên âm Latinh smjaxčítʹ, IPA [smʲɪxˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.